central nervous system
giọng máy của trình duyệt
central nervous system nghĩa là hệ thần kinh trung ương.
Nghĩa của central nervous system
Danh từ
- Hệ thần kinh trung ương.
Dạng từ của central nervous system
| Số nhiều | central nervous systems |
Câu hỏi thường gặp
central nervous system nghĩa là gì?
central nervous system (danh từ) nghĩa là hệ thần kinh trung ương.