TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centrosphere

giọng máy của trình duyệt

centrosphere nghĩa là cầu trung tâm, trung cầu.

Nghĩa của centrosphere

Danh từ

  1. Sinh học Cầu trung tâm; trung cầu.

Dạng từ của centrosphere

Số nhiềucentrospheres

Câu hỏi thường gặp

centrosphere nghĩa là gì?

centrosphere (danh từ) nghĩa là cầu trung tâm, trung cầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.