TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ceresin

giọng máy của trình duyệt

ceresin nghĩa là xêrexin.

Nghĩa của ceresin

Danh từ

  1. Hoá học Xêrexin.

Dạng từ của ceresin

Số nhiềuceresins

Câu hỏi thường gặp

ceresin nghĩa là gì?

ceresin (danh từ) nghĩa là xêrexin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.