ceria
giọng máy của trình duyệt
ceria nghĩa là Xeri (ô xit).
Nghĩa của ceria
Danh từ
- Hoá học Xeri (ô xit).
Dạng từ của ceria
| Số nhiều | cerias |
Câu hỏi thường gặp
ceria nghĩa là gì?
ceria (danh từ) nghĩa là Xeri (ô xit).
ceria nghĩa là Xeri (ô xit).
| Số nhiều | cerias |
ceria (danh từ) nghĩa là Xeri (ô xit).
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.