changefully
US/ˈtʃeɪndʒ.fəl.li/ giọng người thật
changefully nghĩa là Xem changeful.
Nghĩa của changefully
Phó từ
- Xem changeful
Dạng từ của changefully
| So sánh hơn | more changefully |
| So sánh nhất | most changefully |
Câu hỏi thường gặp
changefully nghĩa là gì?
changefully (phó từ) nghĩa là Xem changeful.
changefully phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của changefully: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪndʒ.fəl.li/.