TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

changefulness

US/ˈtʃeɪndʒ.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

changefulness nghĩa là Xem changeful.

Nghĩa của changefulness

Danh từ

  1. Xem changeful

Câu hỏi thường gặp

changefulness nghĩa là gì?

changefulness (danh từ) nghĩa là Xem changeful.

changefulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của changefulness: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪndʒ.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.