TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

channelizing

US/ˈtʃæ.nə.ˌlɑɪ.ziɳ/ giọng máy của trình duyệt

channelizing nghĩa là Phân kênh/đường.

Nghĩa của channelizing

Tính từ

  1. Tech Phân kênh/đường.

Câu hỏi thường gặp

channelizing nghĩa là gì?

channelizing (tính từ) nghĩa là Phân kênh/đường.

channelizing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của channelizing: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.nə.ˌlɑɪ.ziɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.