channelizing
US/ˈtʃæ.nə.ˌlɑɪ.ziɳ/
giọng máy của trình duyệt
channelizing nghĩa là Phân kênh/đường.
Nghĩa của channelizing
Tính từ
- Tech Phân kênh/đường.
Câu hỏi thường gặp
channelizing nghĩa là gì?
channelizing (tính từ) nghĩa là Phân kênh/đường.
channelizing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của channelizing: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.nə.ˌlɑɪ.ziɳ/.