TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

characteristic curve

US/ˌkɛr.ɪk.tə.ˈrɪs.tɪk ˈkɜːv/ giọng máy của trình duyệt

characteristic curve nghĩa là đường cong đặc trưng.

Nghĩa của characteristic curve

Danh từ

  1. Tech Đường cong đặc trưng.

Câu hỏi thường gặp

characteristic curve nghĩa là gì?

characteristic curve (danh từ) nghĩa là đường cong đặc trưng.

characteristic curve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của characteristic curve: giọng Mỹ (US) /ˌkɛr.ɪk.tə.ˈrɪs.tɪk ˈkɜːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.