TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chargeable time

US/ˈtʃɑːr.dʒə.bəl ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

chargeable time nghĩa là Thời gian phải trả tiền.

Nghĩa của chargeable time

Danh từ

  1. Tech Thời gian phải trả tiền.

Câu hỏi thường gặp

chargeable time nghĩa là gì?

chargeable time (danh từ) nghĩa là Thời gian phải trả tiền.

chargeable time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chargeable time: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːr.dʒə.bəl ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.