TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheese-cloth

US/ˈtʃiz.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

cheese-cloth nghĩa là vải thưa.

Nghĩa của cheese-cloth

Danh từ

  1. Vải thưa.

Câu hỏi thường gặp

cheese-cloth nghĩa là gì?

cheese-cloth (danh từ) nghĩa là vải thưa.

cheese-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheese-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈtʃiz.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.