TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chewy

UK/ˈt͡ʃuː.i/ US/ˈt͡ʃuː.i/ giọng máy của trình duyệt

chewy nghĩa là dai, phải nhai nhiều.

Nghĩa của chewy

Tính từ

  1. Dai, phải nhai nhiều.
    • chewy candykẹo dai

Dạng từ của chewy

So sánh hơnchewier
So sánh nhấtchewiest
Số nhiềuchewies

Họ từ của chewy

Câu hỏi thường gặp

chewy nghĩa là gì?

chewy (tính từ) nghĩa là dai, phải nhai nhiều.

chewy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chewy: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃuː.i/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃuː.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.