TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

childlessness

US/ˈt͡ʃʰaɪ̯ɫdləs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

childlessness nghĩa là Xem child.

Nghĩa của childlessness

Danh từ

  1. Xem child

Câu hỏi thường gặp

childlessness nghĩa là gì?

childlessness (danh từ) nghĩa là Xem child.

childlessness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của childlessness: giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃʰaɪ̯ɫdləs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.