TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chillily

US/ˈtʃɪ.li.li/ giọng máy của trình duyệt

chillily nghĩa là Xem chilly.

Nghĩa của chillily

Phó từ

  1. Xem chilly

Dạng từ của chillily

So sánh hơnmore chillily
So sánh nhấtmost chillily

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chillily

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chillily nghĩa là gì?

chillily (phó từ) nghĩa là Xem chilly.

chillily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chillily: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪ.li.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.