chillily
US/ˈtʃɪ.li.li/
giọng máy của trình duyệt
chillily nghĩa là Xem chilly.
Nghĩa của chillily
Phó từ
- Xem chilly
Dạng từ của chillily
| So sánh hơn | more chillily |
| So sánh nhất | most chillily |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chillily
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chillily nghĩa là gì?
chillily (phó từ) nghĩa là Xem chilly.
chillily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chillily: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪ.li.li/.