TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chlorinator

US/ˈklɔr.ə.ˌneɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

chlorinator nghĩa là Xem chlorinate.

Nghĩa của chlorinator

Danh từ

  1. Xem chlorinate

Dạng từ của chlorinator

Số nhiềuchlorinators

Câu hỏi thường gặp

chlorinator nghĩa là gì?

chlorinator (danh từ) nghĩa là Xem chlorinate.

chlorinator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chlorinator: giọng Mỹ (US) /ˈklɔr.ə.ˌneɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.