chlorinator
US/ˈklɔr.ə.ˌneɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
chlorinator nghĩa là Xem chlorinate.
Nghĩa của chlorinator
Danh từ
- Xem chlorinate
Dạng từ của chlorinator
| Số nhiều | chlorinators |
Câu hỏi thường gặp
chlorinator nghĩa là gì?
chlorinator (danh từ) nghĩa là Xem chlorinate.
chlorinator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chlorinator: giọng Mỹ (US) /ˈklɔr.ə.ˌneɪ.tɜː/.