chlorotically
giọng máy của trình duyệt
chlorotically nghĩa là Xem chlorosis.
Nghĩa của chlorotically
Phó từ
- Xem chlorosis
Câu hỏi thường gặp
chlorotically nghĩa là gì?
chlorotically (phó từ) nghĩa là Xem chlorosis.
chlorotically nghĩa là Xem chlorosis.
chlorotically (phó từ) nghĩa là Xem chlorosis.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.