TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choke down

giọng máy của trình duyệt

choke down nghĩa là nuốt, nén.

Nghĩa của choke down

Cụm động từ

  1. Nuốt, nén.
    • to choke down one's angernuốt giận

Dạng từ của choke down

Ngôi thứ ba số ítchokes down
Hiện tại phân từ (-ing)choking down
Quá khứchoked down
Quá khứ phân từchoke down

Câu hỏi thường gặp

choke down nghĩa là gì?

choke down (cụm động từ) nghĩa là nuốt, nén.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.