TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choline

US/ˈkoʊliːn/ giọng máy của trình duyệt

choline nghĩa là Colin.

Nghĩa của choline

Danh từ

  1. Hoá học Colin.

Dạng từ của choline

Số nhiềucholines

Câu hỏi thường gặp

choline nghĩa là gì?

choline (danh từ) nghĩa là Colin.

choline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choline: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊliːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.