choreographer
US/ˈkɔr.i.ə.ˌɡræ.fɜː/
giọng máy của trình duyệt
choreographer nghĩa là biên đạo múa.
Nghĩa của choreographer
Danh từ
- Biên đạo múa.
- Biên đạo múa.
Dạng từ của choreographer
| Số nhiều | choreographers |
Câu hỏi thường gặp
choreographer nghĩa là gì?
choreographer (danh từ) nghĩa là biên đạo múa.
choreographer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của choreographer: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.i.ə.ˌɡræ.fɜː/.