TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choreographer

US/ˈkɔr.i.ə.ˌɡræ.fɜː/ giọng máy của trình duyệt

choreographer nghĩa là biên đạo múa.

Nghĩa của choreographer

Danh từ

  1. Biên đạo múa.
  2. Biên đạo múa.

Dạng từ của choreographer

Số nhiềuchoreographers

Câu hỏi thường gặp

choreographer nghĩa là gì?

choreographer (danh từ) nghĩa là biên đạo múa.

choreographer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choreographer: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.i.ə.ˌɡræ.fɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.