TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chrominance

UK/ˈkɹəʊ.mɪn.əns/ US/ˈkɹoʊ.mɪ.nəns/ giọng máy của trình duyệt

chrominance nghĩa là độ mầu, tính có mầu.

Nghĩa của chrominance

Danh từ

  1. Tech Độ mầu, tính có mầu.

Dạng từ của chrominance

Số nhiềuchrominances

Cụm từ, thành ngữ với chrominance

  • chrominance elimination — Khử màu sắc.
  • chrominance synchronization — Đồng bộ màu sắc.

Câu hỏi thường gặp

chrominance nghĩa là gì?

chrominance (danh từ) nghĩa là độ mầu, tính có mầu.

chrominance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chrominance: giọng Anh (UK) /ˈkɹəʊ.mɪn.əns/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹoʊ.mɪ.nəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.