TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chyle

UK/kaɪl/ US/kaɪl/ giọng máy của trình duyệt

chyle nghĩa là dịch dưỡng, dưỡng trấp.

Nghĩa của chyle

Danh từ

  1. Sinh vật học Dịch dưỡng, dưỡng trấp.

Dạng từ của chyle

Số nhiềuchyles

Câu hỏi thường gặp

chyle nghĩa là gì?

chyle (danh từ) nghĩa là dịch dưỡng, dưỡng trấp.

chyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chyle: giọng Anh (UK) /kaɪl/, giọng Mỹ (US) /kaɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.