TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cinder-path

US/ˈsɪn.dɜː.ˈpæθ/ giọng máy của trình duyệt

cinder-path nghĩa là Đường chạy rải than xỉ.

Nghĩa của cinder-path

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Đường chạy rải than xỉ.

Câu hỏi thường gặp

cinder-path nghĩa là gì?

cinder-path (danh từ) nghĩa là Đường chạy rải than xỉ.

cinder-path phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinder-path: giọng Mỹ (US) /ˈsɪn.dɜː.ˈpæθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.