cinemactor
giọng máy của trình duyệt
cinemactor nghĩa là tài tử xi nê.
Nghĩa của cinemactor
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tài tử xi nê.
Câu hỏi thường gặp
cinemactor nghĩa là gì?
cinemactor (danh từ) nghĩa là tài tử xi nê.
cinemactor nghĩa là tài tử xi nê.
cinemactor (danh từ) nghĩa là tài tử xi nê.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.