TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cinemactor

giọng máy của trình duyệt

cinemactor nghĩa là tài tử xi nê.

Nghĩa của cinemactor

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tài tử xi nê.

Câu hỏi thường gặp

cinemactor nghĩa là gì?

cinemactor (danh từ) nghĩa là tài tử xi nê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.