clank
UK/klænk/
US/klæŋk/
giọng máy của trình duyệt
clank nghĩa là tiếng loảng xoảng, tiếng lách cách, kêu lách cách, làm kêu lách cách.
Nghĩa của clank
Danh từ
- Tiếng loảng xoảng, tiếng lách cách (xiềng xích chạm nhau...).
Động từ
- Kêu lách cách, làm kêu lách cách.
Dạng từ của clank
| Số nhiều | clanks |
| Ngôi thứ ba số ít | clanks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clanking |
| Quá khứ phân từ | clanked |
| Quá khứ | clanked |
Câu hỏi thường gặp
clank nghĩa là gì?
clank (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng loảng xoảng, tiếng lách cách, kêu lách cách, làm kêu lách cách.
clank phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clank: giọng Anh (UK) /klænk/, giọng Mỹ (US) /klæŋk/.