TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

claro

US/ˈklɑːr.(ˌ)oʊ/ giọng máy của trình duyệt

claro nghĩa là loại xì gà nhẹ.

Nghĩa của claro

Danh từ

  1. Loại xì gà nhẹ.

Dạng từ của claro

Số nhiềuclaros

Câu hỏi thường gặp

claro nghĩa là gì?

claro (danh từ) nghĩa là loại xì gà nhẹ.

claro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claro: giọng Mỹ (US) /ˈklɑːr.(ˌ)oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.