TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

class-consciousness

US/ˈklæs..nəs/ giọng máy của trình duyệt

class-consciousness nghĩa là ý thức giai cấp.

Nghĩa của class-consciousness

Danh từ

  1. Ý thức giai cấp.
  2. Sự giác ngộ giai cấp.

Dạng từ của class-consciousness

Số nhiềuclass consciousnesses

Câu hỏi thường gặp

class-consciousness nghĩa là gì?

class-consciousness (danh từ) nghĩa là ý thức giai cấp.

class-consciousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của class-consciousness: giọng Mỹ (US) /ˈklæs..nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.