class-consciousness
US/ˈklæs..nəs/
giọng máy của trình duyệt
class-consciousness nghĩa là ý thức giai cấp.
Nghĩa của class-consciousness
Danh từ
- Ý thức giai cấp.
- Sự giác ngộ giai cấp.
Dạng từ của class-consciousness
| Số nhiều | class consciousnesses |
Câu hỏi thường gặp
class-consciousness nghĩa là gì?
class-consciousness (danh từ) nghĩa là ý thức giai cấp.
class-consciousness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của class-consciousness: giọng Mỹ (US) /ˈklæs..nəs/.