TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

classical music

UK/ˈklasɪk(ə)l ˈmjuːzɪk/ US/ˈklæːsəkəl mjuːzɪk/ giọng máy của trình duyệt

classical music nghĩa là nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.

Nghĩa của classical music

Danh từ

  1. Nhạc cổ điển.
  2. Nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.

Dạng từ của classical music

Số nhiềuclassical musics

Câu hỏi thường gặp

classical music nghĩa là gì?

classical music (danh từ) nghĩa là nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.

classical music phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của classical music: giọng Anh (UK) /ˈklasɪk(ə)l ˈmjuːzɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈklæːsəkəl mjuːzɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.