TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

classicality

US/ˌklæ.sə.ˈkæ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

classicality nghĩa là Xem classical.

Nghĩa của classicality

Danh từ

  1. Xem classical

Dạng từ của classicality

Số nhiềuclassicalities

Câu hỏi thường gặp

classicality nghĩa là gì?

classicality (danh từ) nghĩa là Xem classical.

classicality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của classicality: giọng Mỹ (US) /ˌklæ.sə.ˈkæ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.