claviculate
giọng máy của trình duyệt
claviculate nghĩa là Xem clavicle.
Nghĩa của claviculate
Động từ
- Xem clavicle
Câu hỏi thường gặp
claviculate nghĩa là gì?
claviculate (động từ) nghĩa là Xem clavicle.
claviculate nghĩa là Xem clavicle.
claviculate (động từ) nghĩa là Xem clavicle.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.