TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clean float

US/ ˈfloʊt/ giọng máy của trình duyệt

clean float nghĩa là thả nổi tự do.

Nghĩa của clean float

Danh từ

  1. (econ) Thả nổi tự do.

Dạng từ của clean float

Số nhiềuclean floats

Câu hỏi thường gặp

clean float nghĩa là gì?

clean float (danh từ) nghĩa là thả nổi tự do.

clean float phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clean float: giọng Mỹ (US) / ˈfloʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.