TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clerihew

UK/ˈklɛɹɨˌhjuː/ giọng máy của trình duyệt US/ˈklɛɹɪ̈ˌhju/ giọng máy của trình duyệt

clerihew nghĩa là Bài thơ gồm hai câu dài ngắn khác nhau.

Nghĩa của clerihew

Danh từ

  1. Bài thơ gồm hai câu dài ngắn khác nhau.

Dạng từ của clerihew

Số nhiềuclerihews

Câu hỏi thường gặp

clerihew nghĩa là gì?

clerihew (danh từ) nghĩa là Bài thơ gồm hai câu dài ngắn khác nhau.

clerihew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clerihew: giọng Anh (UK) /ˈklɛɹɨˌhjuː/, giọng Mỹ (US) /ˈklɛɹɪ̈ˌhju/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.