client area
US/ˈklɑɪ.ənt ˈɛr.i.ə/
giọng máy của trình duyệt
client area nghĩa là khu vực khách.
Nghĩa của client area
Danh từ
- Tech Khu vực khách (người dùng đánh thông tin và chọn).
Câu hỏi thường gặp
client area nghĩa là gì?
client area (danh từ) nghĩa là khu vực khách.
client area phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của client area: giọng Mỹ (US) /ˈklɑɪ.ənt ˈɛr.i.ə/.