climatological
US/ˌklaɪ.mə.təˈlɑː.dʒɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
climatological nghĩa là khí hậu học.
Nghĩa của climatological
Tính từ
- Thuộc Khí hậu học.
Dạng từ của climatological
| So sánh hơn | more climatological |
| So sánh nhất | most climatological |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với climatological
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
climatological nghĩa là gì?
climatological (tính từ) nghĩa là khí hậu học.
climatological phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của climatological: giọng Mỹ (US) /ˌklaɪ.mə.təˈlɑː.dʒɪ.kəl/.