TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clipper

UK/ˈklɪp.ə/ US/ˈklɪp.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

clipper nghĩa là thợ xén, thợ cắt, kéo xén, tông đơ.

Nghĩa của clipper

Danh từ

  1. Thợ xén, thợ cắt (lông cừu...).
  2. Số nhiều Kéo xén; tông đơ; cái bấm móng tay.
  3. Thuyền (có) tốc độ cao (cho những cuộc hành trình xa, vượt đại dương...).
  4. Ngựa chạy nhanh như gió; ngựa hay, ngựa thiên lý.
  5. Từ lóng Cái đặc sắc, cái cừ khôi.

Dạng từ của clipper

Số nhiềuclippers
Ngôi thứ ba số ítclippers
Hiện tại phân từ (-ing)clippering
Quá khứ phân từclippered
Quá khứclippered

Cụm từ, thành ngữ với clipper

  • clipper limiter — Bộ hạn chế trên dưới.

Câu hỏi thường gặp

clipper nghĩa là gì?

clipper (danh từ) nghĩa là thợ xén, thợ cắt, kéo xén, tông đơ.

clipper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clipper: giọng Anh (UK) /ˈklɪp.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈklɪp.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.