clipper
UK/ˈklɪp.ə/
US/ˈklɪp.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
clipper nghĩa là thợ xén, thợ cắt, kéo xén, tông đơ.
Nghĩa của clipper
Danh từ
- Thợ xén, thợ cắt (lông cừu...).
- Số nhiều Kéo xén; tông đơ; cái bấm móng tay.
- Thuyền (có) tốc độ cao (cho những cuộc hành trình xa, vượt đại dương...).
- Ngựa chạy nhanh như gió; ngựa hay, ngựa thiên lý.
- Từ lóng Cái đặc sắc, cái cừ khôi.
Dạng từ của clipper
| Số nhiều | clippers |
| Ngôi thứ ba số ít | clippers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clippering |
| Quá khứ phân từ | clippered |
| Quá khứ | clippered |
Cụm từ, thành ngữ với clipper
- clipper limiter — Bộ hạn chế trên dưới.
Câu hỏi thường gặp
clipper nghĩa là gì?
clipper (danh từ) nghĩa là thợ xén, thợ cắt, kéo xén, tông đơ.
clipper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clipper: giọng Anh (UK) /ˈklɪp.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈklɪp.ɚ/.