TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clock-face

UK/klɒk feɪs/ US/klɒk feɪs/ giọng máy của trình duyệt

clock-face nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.

Nghĩa của clock-face

Danh từ

  1. Mặt đồng hồ.

Dạng từ của clock-face

Số nhiềuclock faces

Câu hỏi thường gặp

clock-face nghĩa là gì?

clock-face (danh từ) nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.

clock-face phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clock-face: giọng Anh (UK) /klɒk feɪs/, giọng Mỹ (US) /klɒk feɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.