TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clocking

US/ˈklɑː.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

clocking nghĩa là ấp.

Nghĩa của clocking

Tính từ

  1. Ấp (gà).

Dạng từ của clocking

Số nhiềuclockings

Câu hỏi thường gặp

clocking nghĩa là gì?

clocking (tính từ) nghĩa là ấp.

clocking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clocking: giọng Mỹ (US) /ˈklɑː.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.