cloistral
US/ˈklɔɪ.strəl/ giọng máy của trình duyệt
cloistral nghĩa là tu viện.
Nghĩa của cloistral
Tính từ
- Thuộc Tu viện.
Dạng từ của cloistral
| So sánh hơn | more cloistral |
| So sánh nhất | most cloistral |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloistral
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cloistral nghĩa là gì?
cloistral (tính từ) nghĩa là tu viện.
cloistral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cloistral: giọng Mỹ (US) /ˈklɔɪ.strəl/.