TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloistral

US/ˈklɔɪ.strəl/ giọng máy của trình duyệt

cloistral nghĩa là tu viện.

Nghĩa của cloistral

Tính từ

  1. Thuộc Tu viện.

Dạng từ của cloistral

So sánh hơnmore cloistral
So sánh nhấtmost cloistral

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloistral

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cloistral nghĩa là gì?

cloistral (tính từ) nghĩa là tu viện.

cloistral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloistral: giọng Mỹ (US) /ˈklɔɪ.strəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.