TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

closed shop

giọng máy của trình duyệt

closed shop nghĩa là cửa hàng đóng.

Nghĩa của closed shop

Danh từ

  1. (econ) Cửa hàng đóng; Công ty có tổ chức công đoàn.

Dạng từ của closed shop

Số nhiềuclosed shops

Câu hỏi thường gặp

closed shop nghĩa là gì?

closed shop (danh từ) nghĩa là cửa hàng đóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.