closely
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkləʊsliː/
US/ˈkloʊsli/
giọng máy của trình duyệt
closely nghĩa là gần, gần gũi, chặt chẽ, khít.
Nghĩa của closely
Phó từ
- Gần, gần gũi, thân mật.
- closely relatedcó họ gần với nhau
- Chặt chẽ, khít, sát, sít vào nhau.
- to pursure closelytheo sát
- closely writtenviết sít vào nhau
- he resembles his father very closelynó giống cha như đúc
- Kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận.
- to examine the question closelynghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề
Dạng từ của closely
| So sánh hơn | closelier |
| So sánh nhất | closeliest |
Câu ví dụ với closely
- The lyrics seem innocent enough, but if you listen to them closely, you'll realize how subversive they really are. Lời bài hát đó nghe qua thì có vẻ đơn giản, nhưng nếu nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra được sự nổi loạn thực sự được ẩn giấu trong đó.
- Listen closely. Nghe kĩ đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
closely nghĩa là gì?
closely (phó từ) nghĩa là gần, gần gũi, chặt chẽ, khít.
closely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của closely: giọng Anh (UK) /ˈkləʊsliː/, giọng Mỹ (US) /ˈkloʊsli/.