TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloud computing

giọng máy của trình duyệt

cloud computing nghĩa là điện toán đám mây.

Nghĩa của cloud computing

Danh từ

  1. thông tục Điện toán đám mây.

Câu hỏi thường gặp

cloud computing nghĩa là gì?

cloud computing (danh từ) nghĩa là điện toán đám mây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.