TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloud on one's brow

giọng máy của trình duyệt

cloud on one's brow nghĩa là Vẻ buồn hiện lên nét mặt.

Nghĩa của cloud on one's brow

Cụm từ

  1. Vẻ buồn hiện lên nét mặt.

Câu hỏi thường gặp

cloud on one's brow nghĩa là gì?

cloud on one's brow (cụm từ) nghĩa là Vẻ buồn hiện lên nét mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.