TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clutter noise

US/ˈklə.tɜː ˈnɔɪz/ giọng máy của trình duyệt

clutter noise nghĩa là tiếng ồn nhiễu.

Nghĩa của clutter noise

Danh từ

  1. Tech Tiếng ồn sóng dội tạp, tiếng ồn nhiễu.

Câu hỏi thường gặp

clutter noise nghĩa là gì?

clutter noise (danh từ) nghĩa là tiếng ồn nhiễu.

clutter noise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clutter noise: giọng Mỹ (US) /ˈklə.tɜː ˈnɔɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.