clutter noise
US/ˈklə.tɜː ˈnɔɪz/
giọng máy của trình duyệt
clutter noise nghĩa là tiếng ồn nhiễu.
Nghĩa của clutter noise
Danh từ
- Tech Tiếng ồn sóng dội tạp, tiếng ồn nhiễu.
Câu hỏi thường gặp
clutter noise nghĩa là gì?
clutter noise (danh từ) nghĩa là tiếng ồn nhiễu.
clutter noise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clutter noise: giọng Mỹ (US) /ˈklə.tɜː ˈnɔɪz/.