TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coaching

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của coaching

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của coaching

Số nhiềucoachings

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.