TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coal-hole

UK/ˈkəʊlhəʊl/ giọng máy của trình duyệt

coal-hole nghĩa là hầm nhỏ chứa than.

Nghĩa của coal-hole

Danh từ

  1. Hầm nhỏ chứa than.

Dạng từ của coal-hole

Số nhiềucoal holes

Câu hỏi thường gặp

coal-hole nghĩa là gì?

coal-hole (danh từ) nghĩa là hầm nhỏ chứa than.

coal-hole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coal-hole: giọng Anh (UK) /ˈkəʊlhəʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.