TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cochin-china

US/ˈkoʊ.tʃɪn.ˈtʃɑɪ.nə/ giọng máy của trình duyệt

cochin-china nghĩa là nam kì, giao chỉ chi na.

Nghĩa của cochin-china

Danh từ

  1. Giống gà Nam-bộ (Việt-nam).

Dạng từ của cochin-china

Số nhiềuCochin Chinas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cochin-china

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cochin-china nghĩa là gì?

cochin-china (danh từ) nghĩa là nam kì, giao chỉ chi na.

cochin-china phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cochin-china: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.tʃɪn.ˈtʃɑɪ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.