TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

codeclination

giọng máy của trình duyệt

codeclination nghĩa là khoảng cách cực.

Nghĩa của codeclination

Danh từ

  1. Trắc địa Khoảng cách cực.

Dạng từ của codeclination

Số nhiềucodeclinations

Câu hỏi thường gặp

codeclination nghĩa là gì?

codeclination (danh từ) nghĩa là khoảng cách cực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.