TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coenocyte

UK/ˈsiː.nəʊˌseɪt/ US/ˈsiː.noʊˌseɪt/ giọng máy của trình duyệt

coenocyte nghĩa là cộng bào.

Nghĩa của coenocyte

Danh từ

  1. Cộng bào; tế bào chung nhiều nhân.

Dạng từ của coenocyte

Số nhiềucoenocytes

Câu hỏi thường gặp

coenocyte nghĩa là gì?

coenocyte (danh từ) nghĩa là cộng bào.

coenocyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coenocyte: giọng Anh (UK) /ˈsiː.nəʊˌseɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsiː.noʊˌseɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.