TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coffee-grinder

US/ˈkɔ.fi.ˈɡrɑɪn.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

coffee-grinder nghĩa là cối xay cà phê, máy xay cà phê.

Nghĩa của coffee-grinder

Danh từ

  1. Cối xay cà phê.

Dạng từ của coffee-grinder

Số nhiềucoffee grinders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coffee-grinder

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

coffee-grinder nghĩa là gì?

coffee-grinder (danh từ) nghĩa là cối xay cà phê, máy xay cà phê.

coffee-grinder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coffee-grinder: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.fi.ˈɡrɑɪn.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.