cogency
UK/ˈkəʊd͡ʒənsi/
US/ˈkəʊd͡ʒənsi/
giọng máy của trình duyệt
cogency nghĩa là sự vững chắc, sức thuyết phục.
Nghĩa của cogency
Danh từ
- Sự vững chắc; sức thuyết phục (lập luận).
Dạng từ của cogency
| Số nhiều | cogencies |
Câu hỏi thường gặp
cogency nghĩa là gì?
cogency (danh từ) nghĩa là sự vững chắc, sức thuyết phục.
cogency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cogency: giọng Anh (UK) /ˈkəʊd͡ʒənsi/, giọng Mỹ (US) /ˈkəʊd͡ʒənsi/.