TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coin cell

giọng máy của trình duyệt

coin cell nghĩa là pin xu, pin đồng xu.

Nghĩa của coin cell

Danh từ

  1. Pin xu, pin đồng xu.

Dạng từ của coin cell

Số nhiềucoin cells

Câu hỏi thường gặp

coin cell nghĩa là gì?

coin cell (danh từ) nghĩa là pin xu, pin đồng xu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.