TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colatitude

US/ˌkoʊ.ˈlæ.tə.ˌtuːd/ giọng máy của trình duyệt

colatitude nghĩa là độ dư vĩ.

Nghĩa của colatitude

Danh từ

  1. Địa lý Độ dư vĩ.

Dạng từ của colatitude

Số nhiềucolatitudes

Câu hỏi thường gặp

colatitude nghĩa là gì?

colatitude (danh từ) nghĩa là độ dư vĩ.

colatitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colatitude: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ˈlæ.tə.ˌtuːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.