colatitude
US/ˌkoʊ.ˈlæ.tə.ˌtuːd/
giọng máy của trình duyệt
colatitude nghĩa là độ dư vĩ.
Nghĩa của colatitude
Danh từ
- Địa lý Độ dư vĩ.
Dạng từ của colatitude
| Số nhiều | colatitudes |
Câu hỏi thường gặp
colatitude nghĩa là gì?
colatitude (danh từ) nghĩa là độ dư vĩ.
colatitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colatitude: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ˈlæ.tə.ˌtuːd/.